realistis artinya -> realistis artinya | Bi c hiu 12 interesting EXERCISE 1

realistis artinya->realistic / ri:o'listik/ [a]: có óc thực. tế. D. idealistic /ai,diə'listik/ (a): duy. tâm. Căn cứ vào ngữ cảnh của câu sau: “His parents were fanatical Manche

realistis artinya->realistis artinya | Bi c hiu 12 interesting EXERCISE 1

Rp.4517
Rp.74468-90%
Kuantitas
Dari Toko yang Sama