
realistis artinya->realistic / ri:o'listik/ [a]: có óc thực. tế. D. idealistic /ai,diə'listik/ (a): duy. tâm. Căn cứ vào ngữ cảnh của câu sau: “His parents were fanatical Manche
realistis artinya->realistis artinya | Bi c hiu 12 interesting EXERCISE 1